ambulance chaser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư thiếu đạo đức chuyên xúi giục nạn nhân tai nạn kiện tụng: "ambulance chaser" dùng để chỉ một luật sư (thường bị coi là vô đạo đức) tích cực tìm kiếm khách hàng từ các vụ tai nạn, thương tích, thường bằng cách tiếp cận nạn nhân ngay tại hiện trường hoặc bệnh viện để xúi giục họ kiện đòi bồi thường. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lợi dụng nỗi đau của người khác vì mục đích tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That lawyer is known as an ambulance chaser because he shows up at accident scenes to hand out business cards. (Luật sư đó nổi tiếng là kẻ xúi giục kiện tụng vì anh ta xuất hiện tại hiện trường tai nạn để phát danh thiếp.)
- The term "ambulance chaser" is an insult used to criticize lawyers who prioritize profit over ethics. (Thuật ngữ "kẻ xúi giục kiện tụng" là một lời xúc phạm dùng để chỉ trích các luật sư ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an ambulance chaser": trở thành một luật sư thiếu đạo đức chuyên xúi giục kiện tụng.
- He was labeled an ambulance chaser after he aggressively solicited clients from a bus crash. (Anh ta bị gán mác là kẻ xúi giục kiện tụng sau khi tích cực mời chào khách hàng từ một vụ tai nạn xe buýt.)
"ambulance-chasing" (tính từ): hành vi hoặc thái độ của một luật sư như vậy.
- The firm's ambulance-chasing tactics damaged its reputation. (Chiến thuật xúi giục kiện tụng của công ty luật đó đã làm hỏng danh tiếng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambulance-chasing (danh từ/ tính từ): hành vi hoặc liên quan đến việc xúi giục kiện tụng.
- Ambulance-chasing is considered unethical in many legal systems. (Hành vi xúi giục kiện tụng bị coi là phi đạo đức trong nhiều hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Shyster: luật sư lừa đảo, thiếu đạo đức.
- He was dismissed from the bar for being a shyster. (Anh ta bị khai trừ khỏi hội luật sư vì là một kẻ lừa đảo.)
- Legal vulture: kẻ săn mồi trong ngành luật (ẩn dụ, chỉ người lợi dụng đau khổ của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:)
- Solicit clients: mời chào khách hàng.
- Lawyers are not allowed to solicit clients at hospital bedsides. (Luật sư không được phép mời chào khách hàng tại giường bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- To chase ambulances: cụm từ gốc, nghĩa đen là "đuổi theo xe cứu thương", dùng để chỉ hành vi của luật sư thiếu đạo đức.
- Chasing ambulances is a metaphor for unethical legal practices. (Đuổi theo xe cứu thương là một phép ẩn dụ cho các hành vi pháp lý vô đạo đức.)